Divider

Ngữ nghĩa & Giải thích

1. Bộ phận, bộ chia

2. Số chia, ước (số)

capacitive voltage ~ bộ chia thế điện dung

capacitive ~ bộ chia dùng điện dung

frequency ~ máy phân tán

potential ~ [cái , máy] phân thế

power ~ máy phân công suất

resistance ~ cái chia thế dùng biến trở

slide ~ cái chia thế dùng xúc trượt

 

 

 

Xem thêm từ liên quan

Xem thêm Từ phổ biến